ngoe ngóe

  1. coassement (cri des rainettes)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngoe ngóe"

ngoe ngóe
Sau cơn mưa, tiếng nhái kêu ngoe ngóe vang lên từ đầm nước.